Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "armoire" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "armoire" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Armoire

[Armoire]
/ɑmwɑr/

noun

1. A large wardrobe or cabinet

  • Originally used for storing weapons
    synonym:
  • armoire

1. Một tủ quần áo hoặc tủ lớn

  • Ban đầu được sử dụng để lưu trữ vũ khí
    từ đồng nghĩa:
  • áo giáp