Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ammonia" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ ammonia sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ammonia

[Amoniac]
/əmoʊnjə/

noun

1. A water solution of ammonia

    synonym:
  • ammonia water
  • ,
  • ammonia
  • ,
  • ammonium hydroxide

1. Một dung dịch nước amoniac

    từ đồng nghĩa:
  • nước amoniac
  • ,
  • amoniac
  • ,
  • amoni hydroxit

2. A pungent gas compounded of nitrogen and hydrogen (nh3)

    synonym:
  • ammonia

2. Một loại khí cay nồng kết hợp giữa nitơ và hydro (nh3)

    từ đồng nghĩa:
  • amoniac