Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "amen" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ amen sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Amen

[Amen]
/emɛn/

noun

1. A primeval egyptian personification of air and breath

  • Worshipped especially at thebes
    synonym:
  • Amen
  • ,
  • Amon
  • ,
  • Amun

1. Một hiện thân nguyên thủy của ai cập về không khí và hơi thở

  • Được tôn thờ đặc biệt tại thebes
    từ đồng nghĩa:
  • Amen
  • ,
  • Amon
  • ,
  • Amun