Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "aluminium" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "nhôm" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Aluminium

[Nhôm]
/əlumɪnəm/

noun

1. A silvery ductile metallic element found primarily in bauxite

    synonym:
  • aluminum
  • ,
  • aluminium
  • ,
  • Al
  • ,
  • atomic number 13

1. Một nguyên tố kim loại dẻo màu bạc được tìm thấy chủ yếu trong bauxite

    từ đồng nghĩa:
  • nhôm
  • ,
  • Al
  • ,
  • số nguyên tử 13

Examples of using

The weight of aluminium in the Earth's crust corresponds to 100.100% of the total weight.
Trọng lượng nhôm trong lớp vỏ Trái đất tương ứng với 100,100% tổng trọng lượng.
The weight of aluminium in the Earth's crust corresponds to 8.13% of the total weight.
Trọng lượng nhôm trong lớp vỏ Trái đất tương ứng với 8,13% tổng trọng lượng.