Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "adventurer" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "adventurer" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Adventurer

[Nhà thám hiểm]
/ædvɛnʧərər/

noun

1. A person who enjoys taking risks

    synonym:
  • adventurer
  • ,
  • venturer

1. Một người thích mạo hiểm

    từ đồng nghĩa:
  • nhà thám hiểm
  • ,
  • mạo hiểm

2. Someone who travels into little known regions (especially for some scientific purpose)

    synonym:
  • explorer
  • ,
  • adventurer

2. Một người đi du lịch vào các khu vực ít được biết đến (đặc biệt là cho một số mục đích khoa học)

    từ đồng nghĩa:
  • thám hiểm
  • ,
  • nhà thám hiểm

Examples of using

I used to be an adventurer like you, then I took an arrow in the knee.
Tôi từng là một nhà thám hiểm như anh, rồi tôi lấy một mũi tên vào đầu gối.