Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "administrator" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ administrator sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Administrator

[Quản trị viên]
/ədmɪnəstretər/

noun

1. Someone who administers a business

    synonym:
  • administrator
  • ,
  • decision maker

1. Người quản lý một doanh nghiệp

    từ đồng nghĩa:
  • quản trị viên
  • ,
  • người ra quyết định

2. The party appointed by a probate court to distribute the estate of someone who dies without a will or without naming an executor

    synonym:
  • administrator

2. Bên được tòa án chứng thực di chúc chỉ định để phân chia tài sản của người chết mà không có di chúc hoặc không nêu tên người thi hành án

    từ đồng nghĩa:
  • quản trị viên

3. Someone who manages a government agency or department

    synonym:
  • administrator
  • ,
  • executive

3. Người quản lý một cơ quan hoặc bộ phận chính ph

    từ đồng nghĩa:
  • quản trị viên
  • ,
  • điều hành

Examples of using

He's a talented administrator.
Anh ấy là một quản trị viên tài năng.